硬技術

ngạnh kĩ thuật

Hán Việt: ngạnh kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬技術 ìngjìshù n. technologies based primarily on machines