硬拉扯 ngạnh lạp xả Hán Việt: ngạnh lạp xả Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 拉 (lạp) + 扯 (xả)Hán Việtngạnh lạp xảCấu tạo硬 + 拉 + 扯 · ngạnh + lạp + xả nghĩa thành phần: ngạnh + lạp + xả