硬指標

yìng zhǐ biāo ngạnh chỉ tiêu

Hán Việt: ngạnh chỉ tiêu · Pinyin: yìng zhǐ biāo

Tổng quan

chỉ tiêu chính: mục tiêu cố định

Cấu tạo: (ngạnh) + (chỉ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ tiêu chính: mục tiêu cố định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在时间、数量、质量等方面有明确而严格的要求,不能通融、改变的指标(对“软指标”而言):每月生产两千辆汽车,这是必须完成的~。

Eng

  • Cihui 硬指標 ìngzhǐbiāo n. 1. mandatory quota; inflexible standard 2. production quota to be fulfilled strictly according to specifications