硬掙子

yìng zhēng zi ngạnh tránh tử

Hán Việt: ngạnh tránh tử · Pinyin: yìng zhēng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (tránh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强有力地替人家撑腰的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强有力地替人家撑腰的人。