硬掙子 yìng zhēng zi · ngạnh tránh tử Hán Việt: ngạnh tránh tử · Pinyin: yìng zhēng zi Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 掙 (tránh) + 子 (tử)Pinyinyìng zhēng ziHán Việtngạnh tránh tửCấu tạo硬 + 掙 + 子 · ngạnh + tránh + tử nghĩa thành phần: ngạnh + tránh + tử