硬搖滾 yìng yáo gǔn · ngạnh diêu cổn Hán Việt: ngạnh diêu cổn · Pinyin: yìng yáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn)Pinyinyìng yáo gǔnHán Việtngạnh diêu cổnCấu tạo硬 + 搖 + 滾 · ngạnh + diêu + cổn nghĩa thành phần: ngạnh + diêu + cổn