硬撐着 ngạnh xanh trứ Hán Việt: ngạnh xanh trứ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 撐 (xanh) + 着 (trứ)Hán Việtngạnh xanh trứCấu tạo硬 + 撐 + 着 · ngạnh + xanh + trứ nghĩa thành phần: ngạnh + xanh + trứ