硬支殺 yìng zhī shā · ngạnh chi sát Hán Việt: ngạnh chi sát · Pinyin: yìng zhī shā Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 支 (chi) + 殺 (sát)Pinyinyìng zhī shāHán Việtngạnh chi sátCấu tạo硬 + 支 + 殺 · ngạnh + chi + sát nghĩa thành phần: ngạnh + chi + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又干又硬。Tân Hoa Tự Điển 1.又干又硬。