硬數據 ngạnh sổ cứ Hán Việt: ngạnh sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtngạnh sổ cứCấu tạo硬 + 數 + 據 · ngạnh + sổ + cứ nghĩa thành phần: ngạnh + sổ + cứ Nghĩa EngCihui 硬數據 ìngshùjù n. hard data