硬新聞 ngạnh tân văn Hán Việt: ngạnh tân văn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 新 (tân) + 聞 (văn)Hán Việtngạnh tân vănCấu tạo硬 + 新 + 聞 · ngạnh + tân + văn nghĩa thành phần: ngạnh + tân + văn Nghĩa EngCihui 硬新聞 ìngxīnwén n. hard news; straight news