硬本领

ngạnh bổn lĩnh

Hán Việt: ngạnh bổn lĩnh

Tổng quan

Bản lĩnh vững vàng.☸

Cấu tạo: (ngạnh) + (bổn) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bản lĩnh vững vàng.☸