硬橡皮
ngạnh tượng bì
Hán Việt: ngạnh tượng bì
Tổng quan
Ebonit
Nghĩa
Việt
- Cihui Ebonit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含百分之三十至五十硫黃的橡皮。性質堅硬而脆,放在熱水裡則變為柔韌,不導電,電機上常用作絕緣體。也稱為「硫黃橡皮」、「硬膠」。
Eng
- Cihui 硬橡皮 ìngxiàngpí n. ebonite; hard rubber; vulcanite M:²kuài