硬瀝青 ngạnh lịch thanh Hán Việt: ngạnh lịch thanh Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)Hán Việtngạnh lịch thanhCấu tạo硬 + 瀝 + 青 · ngạnh + lịch + thanh nghĩa thành phần: ngạnh + lịch + thanh