硬環境
ngạnh hoàn cảnh
Hán Việt: ngạnh hoàn cảnh · Pinyin: yìng huán jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指交通、通信、水电设施等物质环境(区别于“软环境”):在抓好开发区~建设的同时,也要努力改善软环境。
Eng
- Cihui 硬環境 ìnghuánjìng n. material environment (natural geography, houses, buildings, etc.)