硬環境
ngạnh hoàn cảnh
Hán Việt: ngạnh hoàn cảnh · Pinyin: yìng huán jìng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 硬環境 ìnghuánjìng n. material environment (natural geography, houses, buildings, etc.)
Hán Việt: ngạnh hoàn cảnh · Pinyin: yìng huán jìng