硬皮的

ngạnh bì đích

Hán Việt: ngạnh bì đích

Tổng quan

hình vảy, dạng vảy cứng, (động vật học) có giáp, có mai, (động vật học) (thuộc) loại giáp xác ((như) crustacean) sách đóng bìa cứng

Cấu tạo: (ngạnh) + (bì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình vảy, dạng vảy cứng, (động vật học) có giáp, có mai, (động vật học) (thuộc) loại giáp xác ((như) crustacean) sách đóng bìa cứng