硬盘厂商 yìng pán chǎng shāng·ngạnh bàn xưởng thương Hán Việt: ngạnh bàn xưởng thương · Pinyin: yìng pán chǎng shāng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 廠 (xưởng) + 商 (thương)Pinyinyìng pán chǎng shāngHán Việtngạnh bàn xưởng thươngCấu tạo硬 + 盤 + 廠 + 商 · ngạnh + bàn + xưởng + thương nghĩa thành phần: ngạnh + bàn + xưởng + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà sản xuất ổ cứngĐứcHandedict Festplattenhersteller Từ liên quan Gần nghĩa硬盘分区 · 硬盘容量 · 硬盘空间 · 硬盘存储器 · 硬盘驱动器 · 厂商送货上门 · 硬盘生产企业