硬盤廠商 yìng pán chǎng shāng · ngạnh bàn xưởng thương Hán Việt: ngạnh bàn xưởng thương · Pinyin: yìng pán chǎng shāng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 廠 (xưởng) + 商 (thương)Pinyinyìng pán chǎng shāngHán Việtngạnh bàn xưởng thươngCấu tạo硬 + 盤 + 廠 + 商 · ngạnh + bàn + xưởng + thương nghĩa thành phần: ngạnh + bàn + xưởng + thương