硬盘容量

yìng pán róng liàngngạnh bàn dung lượng

Hán Việt: ngạnh bàn dung lượng · Pinyin: yìng pán róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 容 (dung) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung lượng ổ cứng

Đức

  • Handedict Festplattenkapazität (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

容量分析 · 容量名 · 容量度 · 容量包装 · 容量测定 · 容量管理 · 容量规划 · 硬盘分区