硬盤容量 yìng pán róng liàng · ngạnh bàn dung lượng Hán Việt: ngạnh bàn dung lượng · Pinyin: yìng pán róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyinyìng pán róng liàngHán Việtngạnh bàn dung lượngCấu tạo硬 + 盤 + 容 + 量 · ngạnh + bàn + dung + lượng nghĩa thành phần: ngạnh + bàn + dung + lượng