硬盤空間 yìng pán kōng jiān · ngạnh bàn không gian Hán Việt: ngạnh bàn không gian · Pinyin: yìng pán kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 盤 (bàn) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinyìng pán kōng jiānHán Việtngạnh bàn không gianCấu tạo硬 + 盤 + 空 + 間 · ngạnh + bàn + không + gian nghĩa thành phần: ngạnh + bàn + không + gian