硬着心

ngạnh trứ tâm

Hán Việt: ngạnh trứ tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (trứ) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬著心 ìngzhe xīn v.o. steel one's heart