硬石膏
ngạnh thạch cao
Hán Việt: ngạnh thạch cao · Pinyin: yìng shí gāo
Tổng quan
khoáng thạch cao khan CaSO4
Nghĩa
Việt
- Cihui khoáng thạch cao khan CaSO4
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種成分為硫酸鈣(CaSO4)的礦物。在天然狀況下呈粒狀碎塊,外觀似大理石。硬度較石膏為高,不含水分,也稱為「無水石膏」。
Eng
- CC-CEDICT anhydrite CaSO4
- Cihui anhydrite CaSO4
ja
- JMdict anhydrite