硬紙管 yìng zhǐ guǎn · ngạnh chỉ quản Hán Việt: ngạnh chỉ quản · Pinyin: yìng zhǐ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 紙 (chỉ) + 管 (quản)Pinyinyìng zhǐ guǎnHán Việtngạnh chỉ quảnCấu tạo硬 + 紙 + 管 · ngạnh + chỉ + quản nghĩa thành phần: ngạnh + chỉ + quản