硬緊粘土 ngạnh khẩn niêm thổ Hán Việt: ngạnh khẩn niêm thổ Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 緊 (khẩn) + 粘 (niêm) + 土 (thổ)Hán Việtngạnh khẩn niêm thổCấu tạo硬 + 緊 + 粘 + 土 · ngạnh + khẩn + niêm + thổ nghĩa thành phần: ngạnh + khẩn + niêm + thổ