硬纖毛 ngạnh tiêm mao Hán Việt: ngạnh tiêm mao Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 纖 (tiêm) + 毛 (mao)Hán Việtngạnh tiêm maoCấu tạo硬 + 纖 + 毛 · ngạnh + tiêm + mao nghĩa thành phần: ngạnh + tiêm + mao