硬背裝 ngạnh bối trang Hán Việt: ngạnh bối trang Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 背 (bối) + 裝 (trang)Hán Việtngạnh bối trangCấu tạo硬 + 背 + 裝 · ngạnh + bối + trang nghĩa thành phần: ngạnh + bối + trang Nghĩa EngCihui 硬背裝 ìngbèizhuāng n. 1. hardbound book 2. back support