硬脂腦 ngạnh chi não Hán Việt: ngạnh chi não Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 脂 (chi) + 腦 (não)Hán Việtngạnh chi nãoCấu tạo硬 + 脂 + 腦 · ngạnh + chi + não nghĩa thành phần: ngạnh + chi + não