硬脂酸

yìng zhī suān ngạnh chi toan

Hán Việt: ngạnh chi toan · Pinyin: yìng zhī suān

Tổng quan

axit stearic | stearate

Cấu tạo: (ngạnh) + (chi) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit stearic | stearate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機化合物。白色無臭,狀似蠟,能溶於乙醇、丙酮等有機溶劑中,微溶於水。可供製造蠟燭等。

Eng

  • CC-CEDICT stearic acid|stearate
  • Cihui stearic acid; stearate