硬脂酸鹽

ngạnh chi toan diêm

Hán Việt: ngạnh chi toan diêm

Tổng quan

(hoá học) Stearat

Cấu tạo: (ngạnh) + (chi) + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Stearat