硬腐泥 ngạnh hủ nê Hán Việt: ngạnh hủ nê Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 腐 (hủ) + 泥 (nê)Hán Việtngạnh hủ nêCấu tạo硬 + 腐 + 泥 · ngạnh + hủ + nê nghĩa thành phần: ngạnh + hủ + nê