硬草草甸 ngạnh thảo thảo điện Hán Việt: ngạnh thảo thảo điện Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 草 (thảo) + 草 (thảo) + 甸 (điện)Hán Việtngạnh thảo thảo điệnCấu tạo硬 + 草 + 草 + 甸 · ngạnh + thảo + thảo + điện nghĩa thành phần: ngạnh + thảo + thảo + điện