硬襯布

ngạnh sấn bố

Hán Việt: ngạnh sấn bố

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (sấn) + (bố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬襯布 ìngchènbù n. crinoline M:²kuài