硬語盤空

yìng yǔ pán kōng ngạnh ngữ bàn không

Hán Việt: ngạnh ngữ bàn không · Pinyin: yìng yǔ pán kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (ngữ) + (bàn) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛強有力的辭語盤旋於空中,久久不去。形容文章、言語雄渾有力。宋.辛棄疾〈賀新郎.老大猶堪說〉詞:「硬語盤空誰來聽,記當時、只有西窗月。」