硬設備 ngạnh thiết bị Hán Việt: ngạnh thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtngạnh thiết bịCấu tạo硬 + 設 + 備 · ngạnh + thiết + bị nghĩa thành phần: ngạnh + thiết + bị Nghĩa EngCihui 硬設備 ìngshèbèi n. hardware M:tào