硬語盤空

yìng yǔ pán kōng ngạnh ngữ bàn không

Hán Việt: ngạnh ngữ bàn không · Pinyin: yìng yǔ pán kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (ngữ) + (bàn) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硬:遒劲有力的语句;盘:盘旋。遒劲有力的语文盘旋在天空中。形容文章的气势雄伟,矫健有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 硬遒劲有力的语句;盘盘旋。遒劲有力的语文盘旋在天空中。形容文章的气势雄伟,矫健有力。