硬調版 yìng diào bǎn · ngạnh điều bản Hán Việt: ngạnh điều bản · Pinyin: yìng diào bǎn Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 調 (điều) + 版 (bản)Pinyinyìng diào bǎnHán Việtngạnh điều bảnCấu tạo硬 + 調 + 版 · ngạnh + điều + bản nghĩa thành phần: ngạnh + điều + bản