硬賣給

ngạnh mại cấp

Hán Việt: ngạnh mại cấp

Tổng quan

lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)

Cấu tạo: (ngạnh) + (mại) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lén lút đưa vào; gian lận lồng vào, (+ on) gán (tác phẩm) cho ai; đánh tráo (cái gì xấu, giả...)