硬赤字 ngạnh xích tự Hán Việt: ngạnh xích tự Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 赤 (xích) + 字 (tự)Hán Việtngạnh xích tựCấu tạo硬 + 赤 + 字 · ngạnh + xích + tự nghĩa thành phần: ngạnh + xích + tự Nghĩa EngCihui 硬赤字 ìngchìzì n. hard deficit