硬起來 ngạnh khởi lai Hán Việt: ngạnh khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtngạnh khởi laiCấu tạo硬 + 起 + 來 · ngạnh + khởi + lai nghĩa thành phần: ngạnh + khởi + lai Nghĩa EngCihui 硬起來 ìngqǐlai r.v. harden; toughen