硬軟齶間 Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 軟 (nhuyễn) + 齶 + 間 (gian)Cấu tạo硬 + 軟 + 齶 + 間 Nghĩa EngCihui 硬軟齶間 ìngruǎn'èjiān n. cacumenal sound