硬軸亞目 ngạnh trục á mục Hán Việt: ngạnh trục á mục Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 軸 (trục) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtngạnh trục á mụcCấu tạo硬 + 軸 + 亞 + 目 · ngạnh + trục + á + mục nghĩa thành phần: ngạnh + trục + á + mục