硬連線 ngạnh liên tuyến Hán Việt: ngạnh liên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 連 (liên) + 線 (tuyến)Hán Việtngạnh liên tuyếnCấu tạo硬 + 連 + 線 · ngạnh + liên + tuyến nghĩa thành phần: ngạnh + liên + tuyến Nghĩa EngCihui 硬連線 ìngliánxiàn n. <elec.> hardwire