硬頂跑車

yìng dǐng pǎo chē ngạnh đính bào xa

Hán Việt: ngạnh đính bào xa · Pinyin: yìng dǐng pǎo chē

Tổng quan

xe coupe thể thao

Cấu tạo: (ngạnh) + (đính) + (bào) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe coupe thể thao

Eng

  • CC-CEDICT sports coupé (car)
  • Cihui sports coupé (car)