硬頭皮

ngạnh đầu bì

Hán Việt: ngạnh đầu bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đầu) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬頭皮 ìng tóupí v.o. screw up one's courage; gird oneself