硬頭硬腦
ngạnh đầu ngạnh não
Hán Việt: ngạnh đầu ngạnh não
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭腦冥頑不靈。元.岳伯川《鐵拐李》第一折:「這老頭子,硬頭硬腦的,正是躲避差徭游食戶。」
Eng
- Cihui 硬頭硬腦 ìngtóuyìngnǎo f.e. stubborn
Hán Việt: ngạnh đầu ngạnh não