硬頭貨

ngạnh đầu hóa

Hán Việt: ngạnh đầu hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đầu) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬頭貨 ìngtouhuò n. <coll.> 1. durable thing 2. food not easily digested 3. cash money