硬頸剛愎 ngạnh cảnh cương phức Hán Việt: ngạnh cảnh cương phức Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 頸 (cảnh) + 剛 (cương) + 愎 (phức)Hán Việtngạnh cảnh cương phứcCấu tạo硬 + 頸 + 剛 + 愎 · ngạnh + cảnh + cương + phức nghĩa thành phần: ngạnh + cảnh + cương + phức Nghĩa EngCihui 硬頸剛愎 ìngjǐnggāngbì f.e. obstinate; headstrong