硬領子 ngạnh lĩnh tử Hán Việt: ngạnh lĩnh tử Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 領 (lĩnh) + 子 (tử)Hán Việtngạnh lĩnh tửCấu tạo硬 + 領 + 子 · ngạnh + lĩnh + tử nghĩa thành phần: ngạnh + lĩnh + tử Nghĩa EngCihui 硬領子 ìnglǐngzi ►See yìnglǐng