硬餅乾

ngạnh bính kiền

Hán Việt: ngạnh bính kiền

Tổng quan

bánh quy rắn (dùng trong những cuộc hành trình xa trên tàu thuỷ)

Cấu tạo: (ngạnh) + (bính) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh quy rắn (dùng trong những cuộc hành trình xa trên tàu thuỷ)

Eng

  • Cihui 硬餅乾 ìngbǐnggān n. hardtack; ship biscuit M:²kuài/¹piàn