硬鱗質 ngạnh lân chất Hán Việt: ngạnh lân chất Tổng quan Cấu tạo: 硬 (ngạnh) + 鱗 (lân) + 質 (chất)Hán Việtngạnh lân chấtCấu tạo硬 + 鱗 + 質 · ngạnh + lân + chất nghĩa thành phần: ngạnh + lân + chất