硬麪兒

ngạnh mian3 nhi

Hán Việt: ngạnh mian3 nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (mian3) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 硬麵兒 ìngmiànr ►See yìngmiàn